tơ màng
Định nghĩa
Danh từ:
- Sợi tơ, sợi chỉ nhỏ: "tơ màng" chỉ những sợi tơ mảnh, thường dùng trong nghệ thuật dệt hoặc ẩn dụ cho những mối quan hệ mong manh, tinh tế.
- Điều vụn vặt, nhỏ nhặt: Dùng để nói về những thứ không đáng kể, ít quan trọng.
Tính từ (thường đi với "không"):
- Không bận tâm, không để ý: "không tơ màng" diễn tả trạng thái thờ ơ, không quan tâm đến điều gì đó, đặc biệt là danh lợi hay vật chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tơ màng của con tằm rất mảnh mai. (Sợi tơ từ con tằm có độ mỏng manh.)
- Đừng để tơ màng phiền muộn quấy rối tâm trí. (Đừng để những chuyện vụn vặt làm phiền lòng.)
Tính từ (dạng phủ định):
- Ông ấy sống thanh cao, không tơ màng lợi danh. (Ông ấy thờ ơ với giàu sang và danh vọng.)
- Cô ấy không tơ màng đến chuyện thị phi. (Cô ấy không bận tâm đến những lời đàm tiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không tơ màng gì": hoàn toàn không quan tâm.
- Anh ta không tơ màng gì đến ý kiến của người khác. (Anh ta thờ ơ tuyệt đối với mọi nhận xét bên ngoài.)
"tơ màng của lòng": ẩn dụ cho những cảm xúc mong manh, dễ vỡ.
- Tơ màng của lòng dễ đứt trước sóng gió. (Những tình cảm mỏng manh dễ tan vỡ khi gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Tơ (danh từ): sợi tơ, chỉ tơ.
- Tơ nhện giăng đầy cửa sổ. (Mạng nhện phủ kín khung cửa.)
Màng (danh từ): lớp mỏng, màng mỏng.
- Màng nhĩ giúp tai nghe âm thanh. (Màng nhĩ hỗ trợ thính giác.)
Bận lòng (tính từ): lo lắng, để tâm — trái nghĩa với "không tơ màng".
- Chị ấy bận lòng vì con cái. (Chị ấy lo lắng cho con.)
Từ đồng nghĩa
- Thờ ơ: không quan tâm, không để ý.
- Lãnh đạm: thái độ lạnh nhạt, xa cách.
- Khinh thường: coi nhẹ, không xem trọng (thường dùng với danh lợi).
Thành ngữ liên quan
Không tơ màng đến chuyện đời: hoàn toàn không bận tâm đến những việc thế tục.
- Người tu hành không tơ màng đến chuyện đời. (Người xuất gia không để tâm đến việc trần tục.)
Tơ màng như tơ nhện: sự việc mong manh, dễ đứt gãy.
- Mối quan hệ của họ mỏng manh như tơ màng tơ nhện. (Quan hệ của họ dễ tan vỡ.)