tơ màng

tơ màng

Không tơ màng lợi danh, ông ấy sống một cuộc đời giản dị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sợi , sợi chỉ nhỏ: " màng" chỉ những sợi mảnh, thường dùng trong nghệ thuật dệt hoặc ẩn dụ cho những mối quan hệ mong manh, tinh tế.
    • Điều vụn vặt, nhỏ nhặt: Dùng để nói về những thứ không đáng kể, ít quan trọng.
  2. Tính từ (thường đi với "không"):

    • Không bận tâm, không để ý: "không màng" diễn tả trạng thái thờ ơ, không quan tâm đến điều đó, đặc biệt danh lợi hay vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • màng của con tằm rất mảnh mai. (Sợi từ con tằm độ mỏng manh.)
    • Đừng để màng phiền muộn quấy rối tâm trí. (Đừng để những chuyện vụn vặt làm phiền lòng.)
  • Tính từ (dạng phủ định):

    • Ông ấy sống thanh cao, không màng lợi danh. (Ông ấy thờ ơ với giàu sang danh vọng.)
    • ấy không màng đến chuyện thị phi. ( ấy không bận tâm đến những lời đàm tiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không màng ": hoàn toàn không quan tâm.

    • Anh ta không màng đến ý kiến của người khác. (Anh ta thờ ơ tuyệt đối với mọi nhận xét bên ngoài.)
  • " màng của lòng": ẩn dụ cho những cảm xúc mong manh, dễ vỡ.

    • màng của lòng dễ đứt trước sóng gió. (Những tình cảm mỏng manh dễ tan vỡ khi gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): sợi , chỉ .

    • nhện giăng đầy cửa sổ. (Mạng nhện phủ kín khung cửa.)
  • Màng (danh từ): lớp mỏng, màng mỏng.

    • Màng nhĩ giúp tai nghe âm thanh. (Màng nhĩ hỗ trợ thính giác.)
  • Bận lòng (tính từ): lo lắng, để tâmtrái nghĩa với "không màng".

    • Chị ấy bận lòng con cái. (Chị ấy lo lắng cho con.)
Từ đồng nghĩa
  • Thờ ơ: không quan tâm, không để ý.
  • Lãnh đạm: thái độ lạnh nhạt, xa cách.
  • Khinh thường: coi nhẹ, không xem trọng (thường dùng với danh lợi).
Thành ngữ liên quan
  • Không màng đến chuyện đời: hoàn toàn không bận tâm đến những việc thế tục.

    • Người tu hành không màng đến chuyện đời. (Người xuất gia không để tâm đến việc trần tục.)
  • màng như nhện: sự việc mong manh, dễ đứt gãy.

    • Mối quan hệ của họ mỏng manh như màng nhện. (Quan hệ của họ dễ tan vỡ.)